Bảng Giá Dịch Vụ Webhosting
|
|
TTTH cung cấp dịch vụ Web Hosting với các gói cước đa dạng, phù hợp với tất cả các đối tượng khách hàng:
|
|
2. WEB-HOSTING (Windows / Linux): Dịch vụ lưu trữ website
|
Tên gói cước
|
Dung
lượng
(MB)
|
Email miễn phí
|
Lưu
lượng
(GB/tháng)
|
CSDL
(SQL/ MySQL)
|
Cước thuê bao
(VNĐ/năm)
|
Cước khởi tạo
(VNĐ/lần)
|
|
VOL1
|
100
|
10 account
(tổng dung lượng ≤ 150MB)
|
10
|
1
|
300.000
|
100.000
|
|
VOL2
|
200
|
20 account
(tổng dung lượng ≤ 250MB)
|
20
|
2
|
480.000
|
|
VOL3
|
300
|
30 account
(tổng dung lượng ≤ 450MB)
|
40
|
3
|
840.000
|
|
VOL4
|
500
|
40 account
(tổng dung lượng ≤ 700MB)
|
50
|
5
|
1.200.000
|
|
VOL5
|
1000
|
50 account
(tổng dung lượng ≤ 1.400MB)
|
100
|
7
|
2.160.000
|
|
VOL6
|
2500
|
100 account
(tổng dung lượng ≤ 3.000MB)
|
150
|
9
|
3.000.000
|
|
Các dịch vụ bổ sung:
|
|
Mô tả
|
Điều kiện sử dụng
|
Cước thuê bao
(VNĐ)
|
|
1. Thêm gói 05 account email
|
Áp dụng theo giá cước Mail-hosting
|
100.000 /lần
|
|
2. Mở thêm 05 account FTP
|
|
50.000 / lần
|
|
3. Thêm 01 database SQL/MySQL
|
|
200.000/ lần
|
|
4. Thêm 1 GB Bandwidth
|
|
30.000 /tháng
|
|
Tính năng dịch vụ:
|
|
Tên tính năng
|
Windows Web-hosting
|
Linux Web-hosting
|
|
Tài khoản FTP
|
01
|
01
|
|
Ngôn ngữ ứng dụng
|
ASP.NET (3.0, 2.0, 1.0), ASP
|
PHP, Perl
|
|
Cơ sở dữ liệu
|
MS SQL Server (2000, 2005), MS Access
|
mySQL
|
|
Hỗ trợ Unicode
|
Có (UTF-8, CS-16)
|
Có (UTF-8, CS-16)
|
|
Alias (Host Header Name)
|
Không giới hạn
|
Không giới hạn
|
|
FrontPage Extention
|
Có
|
-
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|